Chăm Sóc Răng Miệng Thường Xuyên Vì Sức Khỏe Não Bộ

Thứ tư, 26/08/2026, 10:26

Bệnh nha chu, hay còn gọi là viêm nha chu, được xem là một trong những yếu tố nguy cơ của các bệnh thoái hóa thần kinh. Nhóm nghiên cứu thuộc Khoa Khoa học Sức khỏe, Đại học Debrecen đã tiến hành nghiên cứu mối liên hệ giữa bệnh nha chu với nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh. Kết quả cho thấy, bệnh nha chu vẫn có liên quan đến nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh cao hơn về sau.

Viêm nha chu, thường được biết đến với tên gọi bệnh nha chu hoặc tụt lợi, là tình trạng viêm các mô nâng đỡ răng, thường do vi khuẩn trong mảng bám gây ra. Các triệu chứng phổ biến gồm chảy máu nướu, hôi miệng, tụt lợi và răng lung lay. Nếu không được điều trị, bệnh có thể dẫn đến mất răng. Các triệu chứng thường dễ nhận thấy khi đánh răng hoặc ăn uống.

Vệ sinh răng miệng không đúng cách, cao răng tích tụ và hút thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nha chu. Bên cạnh đó, yếu tố di truyền cũng có thể đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh.

Kết quả nghiên cứu cho thấy bệnh nha chu có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh thông qua những cơ chế liên quan đến di truyền. Nguy cơ này đặc biệt đáng lưu ý ở những người lớn tuổi mắc bệnh nha chu.

Ghanem Amr Sayed, trợ giảng tại Bộ môn Dịch tễ học, Khoa Khoa học Sức khỏe, Đại học Debrecen, là một trong những thành viên đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu. Ông nhấn mạnh rằng khoang miệng không phải là một bộ phận tách biệt khỏi cơ thể. Vì vậy, những vấn đề xảy ra trong khoang miệng cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.

“Trong nghiên cứu này, chúng tôi tìm hiểu liệu bệnh nha chu mạn tính có liên quan đến nguy cơ xuất hiện các bệnh thoái hóa thần kinh về sau hay không, và liệu bệnh nha chu có tiếp tục là một yếu tố nguy cơ độc lập sau khi đã tính đến tuổi tác, các bệnh tim mạch và những bệnh lý đi kèm khác hay không.

Những bệnh lý này đang ngày càng tạo ra gánh nặng lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Hiện nay, phần lớn các bệnh này vẫn chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn, chẳng hạn như bệnh Alzheimer. Vì vậy, việc xác định những yếu tố có thể thay đổi và có khả năng ảnh hưởng đến sự xuất hiện của các bệnh hiện chưa thể chữa khỏi là rất quan trọng.

Chìa khóa nằm ở việc phòng ngừa. Khám răng định kỳ và chăm sóc răng miệng đúng cách có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề ngay từ đầu”, chuyên gia cho biết.

Trong quá trình phân tích, nhóm nghiên cứu tập trung chủ yếu vào việc theo dõi sự xuất hiện của các bệnh thoái hóa thần kinh theo thời gian. Phân tích cuối cùng bao gồm 4.886 bệnh nhân với tổng cộng 29.918 lượt khám và điều trị được ghi nhận.

Để được đưa vào nghiên cứu, bệnh nhân phải có ít nhất hai lần khám hoặc điều trị tại bệnh viện được ghi nhận. Những bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc bệnh thoái hóa thần kinh ngay từ thời điểm bắt đầu nghiên cứu được loại khỏi phân tích. Các nhà nghiên cứu sau đó theo dõi những trường hợp mới phát sinh trong thời gian nghiên cứu.

Kết quả cho thấy những bệnh nhân mắc bệnh nha chu có nguy cơ phát triển các bệnh thoái hóa thần kinh cao hơn 43% so với những người không mắc bệnh nha chu.

“Sức khỏe khoang miệng không chỉ liên quan đến răng mà còn gắn liền với tình trạng sức khỏe của toàn cơ thể. Vì vậy, chăm sóc răng miệng thường xuyên, duy trì sức khỏe tổng thể và kiểm tra định kỳ đều rất quan trọng.

Chảy máu nướu không phải là hiện tượng bình thường. Bệnh nha chu thường không gây đau, vì vậy đáng tiếc là nhiều người chỉ đi khám khi bắt đầu cảm thấy đau. Nhưng khi đó, bệnh có thể đã tiến triển đến giai đoạn khó điều trị”, trợ giảng Ghanem Amr Sayed chia sẻ.

Ghanem Amr Sayed cho biết mục tiêu chính của nghiên cứu là nâng cao nhận thức trong hệ thống chăm sóc sức khỏe trong nước và quốc tế về nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh có liên quan đến bệnh nha chu. Kết quả nghiên cứu có thể mang lại những tác động đáng kể trong thực tiễn, góp phần định hướng chính sách y tế và tăng cường vai trò của công tác phòng ngừa trong quá trình chăm sóc bệnh nhân.

Ông cũng nhấn mạnh rằng việc phát hiện các vấn đề về răng miệng có thể giúp nhận biết sớm nguy cơ mắc một số bệnh mạn tính không lây nhiễm khác, chẳng hạn như đái tháo đường. Điều này có thể hỗ trợ phát hiện bệnh sớm và giúp việc chăm sóc, điều trị giữa các chuyên khoa được phối hợp hiệu quả hơn.

Ý kiến bạn đọc